Sehnennähte
Nghĩa tiếng Việt: đường nối
Phát âm (IPA): [ˈzeːnənˌnɛːtə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sehnennähte
Ví dụ
- Der Chirurg führte die Sehnennähte nach der schweren Verletzung erfolgreich durch. — Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thành công các mối khâu gân sau chấn thương nặng.
Nghĩa khác
- vết nối
- mép nối
- đường nối liền
- vết liền
- mối nối