segmentierend
Nghĩa tiếng Việt: phân đoạn
Phát âm (IPA): [zɛɡmɛnˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die segmentierend arbeitende Software teilt die Daten in Gruppen ein. — Phần mềm hoạt động theo kiểu phân khúc chia dữ liệu thành các nhóm.
Nghĩa khác
- chia đoạn
- tách rời
- một cách phân đoạn
- một cách chia đoạn
- tách đoạn