Segmentalschrift
Nghĩa tiếng Việt: chữ viết phân đoạn
Phát âm (IPA): [zeɡmɛnˈtaːlˌʃʁɪft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Segmentalschrift
Số nhiều: die Segmentalschriften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Segmentalschrift | Segmentalschriften |
| Akkusativ | Segmentalschrift | Segmentalschriften |
| Dativ | Segmentalschrift | Segmentalschriften |
| Genitiv | Segmentalschrift | Segmentalschriften |
Ví dụ
- Im Unterschied zum System einer Segmentalschrift, dessen Zeichen einzelne Konsonanten, aber auch Konsonantengruppen wiedergeben, sind die Strukturen einer Silbenschrift einfacher und klarer. — Khác với hệ chữ phân đoạn, trong đó các ký hiệu biểu thị từng phụ âm riêng lẻ, nhưng cũng có thể biểu thị cả cụm phụ âm, cấu trúc của hệ chữ âm tiết đơn giản và rõ ràng hơn.
- Beispiele für Segmentalschriften sind die Arabische Schrift oder die Hebräische Schrift. — Ví dụ về chữ phân đoạn là chữ Ả Rập hoặc chữ Hebrew.
- Bevor die ägyptische Hieroglyphenschrift ihre Eigenart als Segmentalschrift ausgeprägt hatte, wurden Piktogramme verwendet, die, in Schiefertafeln geritzt, zu Kompositionen zusammengesetzt wurden. — Trước khi chữ tượng hình Ai Cập phát triển đặc trưng của mình như một hệ chữ phân đoạn, người ta đã dùng các hình tượng, được khắc trên bảng đá phiến rồi ghép lại thành các tổ hợp.
Nghĩa khác
- Schrift, bei der nur die Konsonanten, aber nicht die Vokale geschrieben werden