Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Segmentalschrift

Nghĩa tiếng Việt: chữ viết phân đoạn

Phát âm (IPA): [zeɡmɛnˈtaːlˌʃʁɪft]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Segmentalschrift

Số nhiều: die Segmentalschriften

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSegmentalschriftSegmentalschriften
AkkusativSegmentalschriftSegmentalschriften
DativSegmentalschriftSegmentalschriften
GenitivSegmentalschriftSegmentalschriften

Ví dụ

Nghĩa khác