Segelohr
Nghĩa tiếng Việt: tai vểnh
Phát âm (IPA): [ˈzeːɡl̩ˌʔoːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Segelohr
Số nhiều: die Segelohren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Segelohr | Segelohren |
| Akkusativ | Segelohr | Segelohren |
| Dativ | Segelohren | |
| Genitiv | Segelohren |
Ví dụ
- Sie hat Segelohren. — Cô ấy có đôi tai dài.
- Prince Charles’ Markenzeichen sind seine Segelohren. — Đặc điểm nhận dạng của Hoàng tử Charles chính là đôi tai dài của ông.