Seewespe
Nghĩa tiếng Việt: sứa hộp
Phát âm (IPA): [ˈzeːˌvɛspə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Seewespe
Số nhiều: die Seewespen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Seewespe | Seewespen |
| Akkusativ | Seewespe | Seewespen |
| Dativ | Seewespe | Seewespen |
| Genitiv | Seewespe | Seewespen |
Ví dụ
- Die Seewespe ist extrem gefährlich. — Sứa hộp cực kỳ nguy hiểm.
Nghĩa khác
- (sinh học) loài sứa hộp sống ở bờ biển Thái Bình Dương