Seewein
Nghĩa tiếng Việt: rượu vang vùng hồ
Phát âm (IPA): [ˈzeːˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Seewein
Số nhiều: die Seeweine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Seewein | Seeweine |
| Akkusativ | Seewein | Seeweine |
| Dativ | Seewein | Seeweinen |
| Genitiv | Seeweines | Seeweine |
Ví dụ
- Die letzte Ernte brachte wunderbar angenehme Seeweine. — Mùa thu hoạch cuối cùng đã cho ra những loại vang biển tuyệt vời, dễ uống.
Nghĩa khác
- Sammelbezeichnung für die Weine vom Nordufer des Bodensees