Seetier
Nghĩa tiếng Việt: động vật biển; sinh vật biển
Phát âm (IPA): [ˈzeːˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Seetier
Số nhiều: die Seetiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Seetier | Seetiere |
| Akkusativ | Seetier | Seetiere |
| Dativ | Seetieren | |
| Genitiv | Seetiere |
Ví dụ
- „Zwei große Schaufenster waren ausgelegt mit Fischen und Seetieren.“ — “Hai cửa kính trưng bày lớn bày đầy cá và sinh vật biển.”