Seepocke
Nghĩa tiếng Việt: con hà; hà biển
Phát âm (IPA): [ˈzeːˌpɔkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Seepocke
Số nhiều: die Seepocken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Seepocke | Seepocken |
| Akkusativ | Seepocke | Seepocken |
| Dativ | Seepocke | Seepocken |
| Genitiv | Seepocke | Seepocken |
Ví dụ
- „Was Bezerra als Biologe auffiel, waren die Seepocken, die von weit her sein mussten, weil sie auf dem offenen Meer vorkommen.“ — Điều khiến Bezerra, với tư cách là một nhà sinh vật học, chú ý là những con hà biển vốn hẳn phải đến từ nơi rất xa, vì chúng sống ở vùng biển khơi.