Seekriegswesen
Nghĩa tiếng Việt: hải chiến
danh từ · trình độ C2
Giống: das Seekriegswesen
Số nhiều: die seekriegswesen
Ví dụ
- Der Historiker erforscht die moderne Entwicklung im Seekriegswesen des zwanzigsten Jahrhunderts. — Nhà sử học nghiên cứu sự phát triển hiện đại trong hải chiến vào thế kỷ hai mươi.
Nghĩa khác
- chiến tranh hải quân
- tác chiến hải quân
- nghiệp vụ hải quân
- tổ chức hải quân
- chiến tranh trên biển