Seedlang-App
Nghĩa tiếng Việt: ứng dụng Seedlang
danh từ · trình độ C1
Giống: die Seedlang-App
Số nhiều: die Seedlang-Apps
Ví dụ
- Ich lerne jeden Tag Deutsch mit der neuen Seedlang-App. — Tôi học tiếng Đức mỗi ngày với ứng dụng Seedlang mới.
Nghĩa khác
- hạt giống ứng dụng
- ứng dụng hạt giống
- hạt giống phần mềm