Sechstagewoche
Nghĩa tiếng Việt: tuần làm việc sáu ngày
Phát âm (IPA): [zɛksˈtaːɡəˌvɔxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Sechstagewoche
Số nhiều: die Sechstagewochen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sechstagewoche | Sechstagewochen |
| Akkusativ | Sechstagewoche | Sechstagewochen |
| Dativ | Sechstagewoche | Sechstagewochen |
| Genitiv | Sechstagewoche | Sechstagewochen |
Ví dụ
- Eine Sechstagewoche ist nur für wenige Arbeitnehmer erstrebenswert. — Tuần làm việc sáu ngày chỉ là điều đáng mơ ước đối với rất ít người lao động.
- Viele Selbstständige haben eine Sechstagewoche oder arbeiten gar an jedem Wochentag. — Nhiều người tự kinh doanh phải làm việc sáu ngày một tuần hoặc thậm chí làm việc vào tất cả các ngày trong tuần.