sechssemestrig
Nghĩa tiếng Việt: kéo dài sáu học kỳ
Phát âm (IPA): [ˈzɛkszeˌmɛstʁɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sechssemestriger | sechssemestrige |
| Akkusativ | sechssemestrigen | sechssemestrige |
| Dativ | sechssemestrigem | sechssemestrigen |
| Genitiv | sechssemestrigen | sechssemestriger |
Ví dụ
- „Die in Aussicht gestellten finanziellen Mittel gaben den Anstoß, unsere lose kooperierende Projektgruppe im Rahmen eines sechssemestrigen Lehr- und Forschungsprojektes zu institutionalisieren.“ — Nguồn kinh phí được hứa hẹn đã tạo động lực để chính thức hóa nhóm dự án hợp tác tự do của chúng tôi trong khuôn khổ một dự án giảng dạy và nghiên cứu kéo dài sáu học kỳ.