sechsachsig
Nghĩa tiếng Việt: sáu trục
Phát âm (IPA): [ˈzɛksˌʔaksɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | sechsachsiger | sechsachsige |
| Akkusativ | sechsachsigen | sechsachsige |
| Dativ | sechsachsigem | sechsachsigen |
| Genitiv | sechsachsigen | sechsachsiger |
Ví dụ
- „Um es anzuheben, ist gegen Mitternacht ein sechsachsiger Kranwagen angerückt.“ — Để nâng nó lên, một xe cẩu sáu trục đã được điều đến vào khoảng nửa đêm.
- „Nach Ansicht des Geschäftsführers und Verkaufsleiters Günther Matyas hat Cloos Austria im Segment der sechsachsigen Lichtbogenschweißroboter bereits die Position des Marktführers inne.“ — Theo Giám đốc điều hành kiêm Trưởng bộ phận Bán hàng Günther Matyas, Cloos Austria hiện đã nắm giữ vị trí dẫn đầu thị trường trong phân khúc robot hàn hồ quang sáu trục.
- „Blitzschnell bringt die Computersteuerung des schweren sechsachsigen Operationsarms die Instrumente in die richtige Position.“ — Hệ thống điều khiển máy tính của cánh tay phẫu thuật sáu trục hạng nặng nhanh chóng đưa các dụng cụ vào đúng vị trí.