Sechsachser
Nghĩa tiếng Việt: xe sáu trục
Phát âm (IPA): [ˈzɛksˌʔaksɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Sechsachser
Số nhiều: die Sechsachser
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Sechsachser | Sechsachser |
| Akkusativ | Sechsachser | Sechsachser |
| Dativ | Sechsachser | Sechsachsern |
| Genitiv | Sechsachsers | Sechsachser |
Ví dụ
- „Für den raschen Abtransport von Schadholz verlangt Resch höhere erlaubte Tonnagen; konkret für Fünfachser 46 Tonnen und für Sechsachser 50 Tonnen Transport-Kapazität pro Lkw.“ — Để nhanh chóng vận chuyển gỗ bị hư hại, Resch yêu cầu nâng mức tải trọng cho phép; cụ thể là 46 tấn cho xe năm trục và 50 tấn cho xe sáu trục trên mỗi xe tải.