Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Seaborgium

Nghĩa tiếng Việt: seaborgi

Phát âm (IPA): [siːˈbɔːɡi̯ʊm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Seaborgium

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSeaborgium
AkkusativSeaborgium
DativSeaborgium
GenitivSeaborgiums

Ví dụ

Nghĩa khác