Seaborgium
Nghĩa tiếng Việt: seaborgi
Phát âm (IPA): [siːˈbɔːɡi̯ʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Seaborgium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Seaborgium | |
| Akkusativ | Seaborgium | |
| Dativ | Seaborgium | |
| Genitiv | Seaborgiums |
Ví dụ
- Seaborgium wurde 1974 entdeckt. — Seaborgium được phát hiện năm 1974.
- Das Isotop Seaborgium-266 hat mit 10–30 Sekunden eine vergleichsweise große Halbwertszeit. — Đồng vị Seaborgium-266 có chu kỳ bán rã tương đối dài, khoảng 10–30 giây.
Nghĩa khác
- chemisches Element mit der Ordnungszahl 106