Schwulität
Nghĩa tiếng Việt: khó khăn, rắc rối
Phát âm (IPA): [ʃvuliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schwulität
Số nhiều: die Schwulitäten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwulität | Schwulitäten |
| Akkusativ | Schwulität | Schwulitäten |
| Dativ | Schwulität | Schwulitäten |
| Genitiv | Schwulität | Schwulitäten |
Ví dụ
- Die Aufgabenstellung hat mich in beträchtliche Schwulitäten versetzt. — Đề bài đã đẩy tôi vào tình thế vô cùng khó khăn, lúng túng.
Nghĩa khác
- beschwerliche Lage, Situation