Schwulenpest
Nghĩa tiếng Việt: dịch AIDS (từ miệt thị cũ)
Phát âm (IPA): [ˈʃvuːlənˌpɛst]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schwulenpest
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwulenpest | |
| Akkusativ | Schwulenpest | |
| Dativ | Schwulenpest | |
| Genitiv | Schwulenpest |
Ví dụ
- Schon hat der Volksmund eine neue Bezeichnung für Aids gefunden - ‚Gay Plague‘, die Schwulenpest. — Dân gian đã sớm tìm ra một tên gọi mới cho AIDS - 'Gay Plague', tức dịch hạch đồng tính.
- Eine ‚Schwulenpest‘ und die Krankheit der Fixer ist es längst nicht mehr: Auch in westlichen Industrieländern dringt das HIV-Virus allmählich in die Gruppe der Heterosexuellen vor. […] Aber weil es anfangs ausschließlich Homosexuelle waren, die an rätselhafter Immunschwäche litten, kam es zum folgenschweren Mißverständnis von der ‚Schwulenpest‘. — Từ lâu nó không còn là 'dịch hạch đồng tính' hay căn bệnh của những kẻ nghiện ngập nữa: Ngay cả ở các nước công nghiệp phương Tây, virus HIV cũng đang dần xâm nhập vào nhóm người dị tính. [...] Nhưng vì ban đầu chỉ có những người đồng tính mắc phải chứng suy giảm miễn dịch bí ẩn này, nên đã dẫn đến sự hiểu lầm tai hại về 'dịch hạch đồng tính'.
- „Die Frage entbehrt nicht einer gewissen Brisanz im Zeitalter der ‚Schwulenpest‘ (Spiegel)“. — "Câu hỏi không thiếu đi tính thời sự nhạy cảm trong thời đại của 'dịch hạch đồng tính' (Spiegel)".
Nghĩa khác
- die Immunschwächekrankheit Aids