Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

schwoien

Nghĩa tiếng Việt: quay quanh neo

Phát âm (IPA): [ˈʃvɔɪ̯ən]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: schwoien · er/sie/es schwoit · schwoite · haben geschwoit

Präsens (hiện tại)

ich
du
er/sie/esschwoit
wirschwoien
ihr
sie/Sieschwoien

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschwoite
duschwoitest
er/sie/esschwoite
wirschwoiten
ihrschwoitet
sie/Sieschwoiten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geschwoit
duhast geschwoit
er/sie/eshat geschwoit
wirhaben geschwoit
ihrhabt geschwoit
sie/Siehaben geschwoit

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức