schwoien
Nghĩa tiếng Việt: quay quanh neo
Phát âm (IPA): [ˈʃvɔɪ̯ən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schwoien · er/sie/es schwoit · schwoite · haben geschwoit
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | schwoit |
| wir | schwoien |
| ihr | — |
| sie/Sie | schwoien |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schwoite |
| du | schwoitest |
| er/sie/es | schwoite |
| wir | schwoiten |
| ihr | schwoitet |
| sie/Sie | schwoiten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschwoit |
| du | hast geschwoit |
| er/sie/es | hat geschwoit |
| wir | haben geschwoit |
| ihr | habt geschwoit |
| sie/Sie | haben geschwoit |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die ankernden Schiffe schwoiten im unruhigen Wasser, an der Reling standen die Menschen dicht gedrängt. — Những con tàu đang neo đậu chao đảo trong làn nước động, còn trên lan can, người ta đứng chen chúc sát nhau.
Nghĩa khác
- sich vor Anker liegend bewegen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schwoien → Đúng: er schwoit (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)