Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schwirl

Nghĩa tiếng Việt: chim thuộc chi Locustella

Phát âm (IPA): [ʃvɪʁl]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schwirl

Số nhiều: die Schwirle

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchwirlSchwirle
AkkusativSchwirlSchwirle
DativSchwirlSchwirlen
GenitivSchwirlsSchwirle

Ví dụ

Nghĩa khác