Schwimmkleidung
Nghĩa tiếng Việt: đồ bơi
Phát âm (IPA): [ˈʃvɪmˌklaɪ̯dʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schwimmkleidung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwimmkleidung | |
| Akkusativ | Schwimmkleidung | |
| Dativ | Schwimmkleidung | |
| Genitiv | Schwimmkleidung |
Ví dụ
- „Doch sie trägt Jeans und ein langärmeliges T-Shirt, was eher nicht nach Schwimmkleidung aussieht.“ — „Thế nhưng cô ấy lại mặc quần jean và áo phông dài tay, trông chẳng giống đồ bơi chút nào.“
- „Manche Schwimmer tragen doppelte Schwimmkleidung oder verwenden einen Widerstandsgürtel im Training.“ — „Một số vận động viên bơi lội mặc hai lớp đồ bơi hoặc sử dụng dây đai cản nước khi luyện tập.“
- „Wir haben Schwimmkleidung an, meine Schwester einen rot geblümten Badeanzug und ich eine schäbige, blaue, ausgeleierte Badehose.“ — „Chúng tôi mặc đồ bơi, chị tôi mặc bộ đồ bơi hoa đỏ còn tôi mặc chiếc quần bơi màu xanh lam cũ kỹ, giãn rộng.“