Schwertlänge
Nghĩa tiếng Việt: chiều dài lưỡi kiếm
Phát âm (IPA): [ˈʃveːɐ̯tˌlɛŋə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schwertlänge
Số nhiều: die Schwertlängen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwertlänge | Schwertlängen |
| Akkusativ | Schwertlänge | Schwertlängen |
| Dativ | Schwertlänge | Schwertlängen |
| Genitiv | Schwertlänge | Schwertlängen |
Ví dụ
- „Die Schwertlänge kann in gewissem Sinne als Wegweiser für die Konsistenz der Typengliederung dienen.“ — „Theo một nghĩa nào đó, chiều dài lưỡi kiếm có thể đóng vai trò là kim chỉ nam cho tính nhất quán của việc phân loại kiểu mẫu.“
- „Zur Bewältigung stärkerer Wurzelanläufe wurde die Schwertlänge im Laufe der Versuche auf 59cm erhöht.“ — „Để xử lý các phần bạnh vè lớn hơn của gốc cây, chiều dài lam xích đã được tăng lên 59 cm trong quá trình thử nghiệm.“