Schwerigkeiten aushalten
Nghĩa tiếng Việt: chịu đựng khó khăn
Nghe phát âm Schwerigkeiten aushalten
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Man muss lernen, Schwierigkeiten auszuhalten. — Bạn phải học cách chịu đựng khó khăn.
- Sie hat gelernt, Schwierigkeiten auszuhalten und weiterzumachen. — Cô ấy đã học cách chịu đựng khó khăn và tiếp tục tiến lên.