Schwerfigur
Nghĩa tiếng Việt: nặng nề
Phát âm (IPA): [ˈʃveːɐ̯fiˌɡuːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwerfigur | Schwerfiguren |
| Akkusativ | Schwerfigur | Schwerfiguren |
| Dativ | Schwerfigur | Schwerfiguren |
| Genitiv | Schwerfigur | Schwerfiguren |
Ví dụ
- Die Schwerfiguren sind im Gegensatz zu den Leichtfiguren in der Lage, zusammen mit dem eigenen König den gegnerischen König allein mattzusetzen. — Khác với các quân cờ nhẹ, các quân cờ nặng có khả năng phối hợp với vua của mình để tự chiếu hết vua đối phương.
- Nichts ist schwerer zu behandeln als ein reines Endspiel mit Schwerfiguren […]. — Không có gì khó xử lý hơn một tàn cuộc chỉ toàn các quân cờ nặng […].
Nghĩa khác
- khó khăn
- vất vả
- nặng
- khó
- gian khổ