Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schwerbeschädigter

Nghĩa tiếng Việt: người tàn tật nặng; thương binh nặng

Phát âm (IPA): [ˈʃveːɐ̯bəˌʃɛːdɪçtɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schwerbeschädigter

Số nhiều: die Schwerbeschädigte

Ví dụ