Schwerbeschädigter
Nghĩa tiếng Việt: người tàn tật nặng; thương binh nặng
Phát âm (IPA): [ˈʃveːɐ̯bəˌʃɛːdɪçtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schwerbeschädigter
Số nhiều: die Schwerbeschädigte
Ví dụ
- „Aber furchtbarer noch als dieser Anblick war die Stummheit und Geschlagenheit des Schwerbeschädigten.“ — „Thế nhưng còn kinh khủng hơn cả cảnh tượng ấy là sự câm lặng và nỗi suy sụp của người bị thương nặng.“