Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schweinegehege

Nghĩa tiếng Việt: chuồng lợn; khu nuôi lợn

Phát âm (IPA): [ˈʃvaɪ̯nəɡəˌheːɡə]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schweinegehege

Số nhiều: die Schweinegehege

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchweinegehegeSchweinegehege
AkkusativSchweinegehegeSchweinegehege
DativSchweinegehegeSchweinegehegen
GenitivSchweinegehegesSchweinegehege

Ví dụ