Schwarzton
Nghĩa tiếng Việt: tông màu đen; sắc đen
Phát âm (IPA): [ˈʃvaʁt͡sˌtoːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schwarzton
Số nhiều: die Schwarztöne
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwarzton | Schwarztöne |
| Akkusativ | Schwarzton | Schwarztöne |
| Dativ | Schwarztönen | |
| Genitiv | Schwarztöne |
Ví dụ
- Der Schwarzton, Wilm, steht dir aber gut. — Màu đen này hợp với anh lắm đấy, Wilm.