Schwarzpeterspiel
Nghĩa tiếng Việt: chơi xì dách
Nghe phát âm Schwarzpeterspiel
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schwarzpeterspiel
Số nhiều: die schwarzpeterspiele
Ví dụ
- Niemand wollte die Schuld tragen, es begann ein typisches Schwarzpeterspiel. — Không ai muốn nhận trách nhiệm, một trò đùn đẩy trách nhiệm điển hình bắt đầu.
Nghĩa khác
- chơi bài đen
- chơi bài cấm
- trò chơi bài đen
- trò chơi bài xấu
- trò chơi bài cấm kỵ