schwarzmagisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc hắc ma thuật
Phát âm (IPA): [ˈʃvaʁt͡sˌmaːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schwarzmagischer | schwarzmagische |
| Akkusativ | schwarzmagischen | schwarzmagische |
| Dativ | schwarzmagischem | schwarzmagischen |
| Genitiv | schwarzmagischen | schwarzmagischer |
Ví dụ
- „Der Film zeigt, wie eine Hexe ein schwarzmagisches Ritual ausführt.“ — “Bộ phim quay cảnh một mụ phù thủy đang thực hiện nghi lễ ma thuật đen.”