Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schwangerschaftsmonates

Nghĩa tiếng Việt: tháng thai kỳ

Phát âm (IPA): [ˈʃvaŋɐʃaft͡sˌmoːnatəs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Schwangerschaftsmonates

Ví dụ

Nghĩa khác