Schwammstadt
Nghĩa tiếng Việt: thành phố bọt biển
Phát âm (IPA): [ˈʃvamˌʃtat]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schwammstadt
Số nhiều: die Schwammstädte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwammstadt | Schwammstädte |
| Akkusativ | Schwammstadt | Schwammstädte |
| Dativ | Schwammstadt | Schwammstädten |
| Genitiv | Schwammstadt | Schwammstädte |
Ví dụ
- „Das Ziel der Schwammstadt ist, das Niederschlagswasser dort zwischenzuspeichern, wo es fällt.“ — „Mục tiêu của mô hình thành phố bọt biển là tạm giữ nước mưa ngay tại nơi nó rơi xuống.“
- „Schwammstädte nehmen das Regenwasser wie Schwämme auf und geben es peu à peu zeitverzögert wieder ab, das Regenwasser bleibt in der Stadt“. — “Các thành phố bọt biển hấp thụ nước mưa như những miếng bọt biển và từ từ nhả lại sau đó, giữ nước mưa ở lại trong thành phố”.
- „Damit leisten die natürliche Überflutungs- und Sickerflächen in der Schwammstadt einen vielfältigen Beitrag für ein gesünderes Stadtklima und steigern die Aufenthalts- und Lebensqualität in den Stadtquartieren.“ — „Nhờ đó, các khu vực ngập nước và thấm hút tự nhiên trong thành phố bọt biển đóng góp đa dạng vào một khí hậu đô thị trong lành hơn, đồng thời nâng cao chất lượng không gian sống và sinh hoạt tại các khu phố.“