Schwärzling
Nghĩa tiếng Việt: cá thể nhiễm sắc tố đen
Phát âm (IPA): [ˈʃvɛʁt͡slɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schwärzling
Số nhiều: die Schwärzlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schwärzling | Schwärzlinge |
| Akkusativ | Schwärzling | Schwärzlinge |
| Dativ | Schwärzling | Schwärzlingen |
| Genitiv | Schwärzlings | Schwärzlinge |
Ví dụ
- Die schneckenartige Raupe des Schwärzlings lebt an Gräsern. — Ấu trùng giống sên của loài bướm Schwärzling sống trên các loài cỏ.
- „Seine gelb-schwarz gemusterte „Normalo-Schwester“ (größer und stärker als er) biss den „Schwärzling“ von Mama Ilkas Zitzen weg.“ — „Cô 'chị gái bình thường' có hoa văn vàng đen (to và khỏe hơn nó) đã cắn đuổi 'chú nhóc đen' ra khỏi vú của mẹ Ilka.“