schwäbeln
Nghĩa tiếng Việt: nói giọng Swabia
Phát âm (IPA): [ˈʃvɛːbl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schwäbeln · er/sie/es schwäbelt · schwäbelte · haben geschwäbelt
Präsens (hiện tại)
| ich | schwäble |
| du | schwäbelst |
| er/sie/es | schwäbelt |
| wir | schwäbeln |
| ihr | schwäbelt |
| sie/Sie | schwäbeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schwäbelte |
| du | schwäbeltest |
| er/sie/es | schwäbelte |
| wir | schwäbelten |
| ihr | schwäbeltet |
| sie/Sie | schwäbelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschwäbelt |
| du | hast geschwäbelt |
| er/sie/es | hat geschwäbelt |
| wir | haben geschwäbelt |
| ihr | habt geschwäbelt |
| sie/Sie | haben geschwäbelt |
Ví dụ
- ›Mir kommet aus Memminge‹, schwäbelt eine Seniorin, die sich mit ihrer Reisegesellschaft vor dem Schlossportal aufgebaut hat. — "Chúng tôi đến từ Memminge", một bà lão nói giọng Schwaben, người đang cùng đoàn du lịch của mình đứng trước cổng lâu đài.
Nghĩa khác
- mit schwäbischem Dialekt, Einschlag sprechen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schwäbeln → Đúng: er schwäbelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)