Schusterpilz
Nghĩa tiếng Việt: nấm sữa (ăn được)
Phát âm (IPA): [ˈʃuːstɐˌpɪlt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schusterpilz
Số nhiều: die Schusterpilze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schusterpilz | Schusterpilze |
| Akkusativ | Schusterpilz | Schusterpilze |
| Dativ | Schusterpilz | Schusterpilzen |
| Genitiv | Schusterpilzes | Schusterpilze |
Ví dụ
- Der Schusterpilz ist eine Pilzsorte. — Schusterpilz là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)