Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schusterpilz

Nghĩa tiếng Việt: nấm sữa (ăn được)

Phát âm (IPA): [ˈʃuːstɐˌpɪlt͡s]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schusterpilz

Số nhiều: die Schusterpilze

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchusterpilzSchusterpilze
AkkusativSchusterpilzSchusterpilze
DativSchusterpilzSchusterpilzen
GenitivSchusterpilzesSchusterpilze

Ví dụ

Nghĩa khác