Schuppiger Stielporling
Nghĩa tiếng Việt: nấm yên ngựa vảy
Phát âm (IPA): [ˌʃʊpɪɡɐ ˈʃtiːlˌpoːɐ̯lɪŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Der Schuppige Stielporling ist eine Pilzsorte. — Nấm lỗ cuống vảy là một loài nấm.
Nghĩa khác
- ungiftiger Pilz
Nghĩa tiếng Việt: nấm yên ngựa vảy
Phát âm (IPA): [ˌʃʊpɪɡɐ ˈʃtiːlˌpoːɐ̯lɪŋ]
cụm từ · trình độ C2