Schulskikurs
Nghĩa tiếng Việt: khóa học trượt tuyết học đường
Phát âm (IPA): [ˈʃuːlˌʃiːkʊʁs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schulskikurs
Số nhiều: die Schulskikurse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schulskikurs | Schulskikurse |
| Akkusativ | Schulskikurs | Schulskikurse |
| Dativ | Schulskikursen | |
| Genitiv | Schulskikurses | Schulskikurse |
Ví dụ
- „Seine Empfehlung dagegen ist ein breites und günstiges Angebot von Schulskikursen in allen Alpenländern.“ — „Ngược lại, khuyến nghị của ông là tổ chức các khóa học trượt tuyết học đường rộng rãi và giá cả phải chăng tại tất cả các quốc gia vùng Alps.“
- „Vor 15, 20 Jahren hätten die Bergbahnen Schulskikurse ‚eher als Belastung‘ gesehen, sagt Berchtold, ‚heute denkt man zum Glück wieder anders‘.“ — „Cách đây 15, 20 năm, các công ty cáp treo vùng núi từng coi các khóa trượt tuyết học đường 'giống như một gánh nặng', Berchtold nói, 'nhưng may thay ngày nay họ đã nghĩ khác'.“