Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schulsache

Nghĩa tiếng Việt: đồ dùng học tập; dụng cụ học sinh

Phát âm (IPA): [ˈʃuːlˌzaxə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schulsache

Số nhiều: die Schulsachen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchulsacheSchulsachen
AkkusativSchulsacheSchulsachen
DativSchulsacheSchulsachen
GenitivSchulsacheSchulsachen

Ví dụ