Schulsache
Nghĩa tiếng Việt: đồ dùng học tập; dụng cụ học sinh
Phát âm (IPA): [ˈʃuːlˌzaxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schulsache
Số nhiều: die Schulsachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schulsache | Schulsachen |
| Akkusativ | Schulsache | Schulsachen |
| Dativ | Schulsache | Schulsachen |
| Genitiv | Schulsache | Schulsachen |
Ví dụ
- „Mein Urteil in Schulsachen besagt nichts.“ — „Đánh giá của tôi về các vấn đề trường học không có ý nghĩa gì cả.“