schulpolitisches
Nghĩa tiếng Việt: chính sách giáo dục
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Einführung der Ganztagsschule ist ein wichtiges schulpolitisches Thema. — Việc áp dụng trường học cả ngày là một chủ đề chính sách giáo dục quan trọng.
Nghĩa khác
- thuộc về chính sách giáo dục
- liên quan đến chính sách giáo dục
- chính trị giáo dục
- chính sách liên quan đến trường học
- Chính sách trường học