Schulfront
Nghĩa tiếng Việt: mặt trận học đường
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schulfront
Số nhiều: die schulfronten
Ví dụ
- An der Schulfront gibt es Neuigkeiten zum neuen Lehrplan. — Trên mặt trận trường học đang có những tin tức mới về chương trình giảng dạy.
Nghĩa khác
- mặt trận giáo dục
- mặt trận trường học
- Mặt tiền trường học