Schulfotograf
Nghĩa tiếng Việt: thợ chụp ảnh trường học
Phát âm (IPA): [ˈʃuːlfotoˌɡʁaːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schulfotograf
Số nhiều: die Schulfotografen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schulfotograf | Schulfotografen |
| Akkusativ | Schulfotografen | Schulfotografen |
| Dativ | Schulfotografen | Schulfotografen |
| Genitiv | Schulfotografen | Schulfotografen |
Ví dụ
- „Die Zeitung hatte tatsächlich noch zwei Fotos des vermissten Kindes, zwei Schwarz-Weiß-Aufnahmen, die der Schulfotograf gemacht hatte.“ — Tờ báo thực sự vẫn còn hai bức ảnh của đứa trẻ mất tích, hai bức ảnh đen trắng do thợ chụp ảnh của trường chụp.