Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schulfotograf

Nghĩa tiếng Việt: thợ chụp ảnh trường học

Phát âm (IPA): [ˈʃuːlfotoˌɡʁaːf]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schulfotograf

Số nhiều: die Schulfotografen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchulfotografSchulfotografen
AkkusativSchulfotografenSchulfotografen
DativSchulfotografenSchulfotografen
GenitivSchulfotografenSchulfotografen

Ví dụ