Schuldichte
Nghĩa tiếng Việt: tội lỗi
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schuldichte
Số nhiều: die schuldichten
Ví dụ
- In der Großstadt ist die Schuldichte deutlich höher als auf dem Land. — Ở thành phố lớn, mật độ trường học cao hơn rõ rệt so với ở nông thôn.
Nghĩa khác
- lỗi
- trách nhiệm
- lỗi lầm
- nghĩa vụ
- nợ