Schuldenerlassen
Nghĩa tiếng Việt: xóa nợ
Phát âm (IPA): [ˈʃʊldn̩ʔɛɐ̯ˌlasn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schuldenerlassen
Ví dụ
- Die Bank berät derzeit über ein teilweises Schuldenerlassen für arme Länder. — Ngân hàng hiện đang thảo luận về việc xóa một phần nợ cho các nước nghèo.
Nghĩa khác
- tha nợ
- miễn nợ
- ân xá nợ
- giảm nợ