Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schuhverkauf

Nghĩa tiếng Việt: việc bán giày

Phát âm (IPA): [ˈʃuːfɛɐ̯ˌkaʊ̯f]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schuhverkauf

Số nhiều: die Schuhverkäufe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchuhverkaufSchuhverkäufe
AkkusativSchuhverkaufSchuhverkäufe
DativSchuhverkäufen
GenitivSchuhverkäufe

Ví dụ