Schuhverkauf
Nghĩa tiếng Việt: việc bán giày
Phát âm (IPA): [ˈʃuːfɛɐ̯ˌkaʊ̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schuhverkauf
Số nhiều: die Schuhverkäufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schuhverkauf | Schuhverkäufe |
| Akkusativ | Schuhverkauf | Schuhverkäufe |
| Dativ | Schuhverkäufen | |
| Genitiv | Schuhverkäufe |
Ví dụ
- Die Schuhverkäufe steigen an, wenn Tanzmeisterschaften im Fernsehen gezeigt werden. — Doanh số bán giày tăng lên khi các giải vô địch khiêu vũ được phát sóng trên truyền hình.
- Trotz diverser Online-Anbieter ist der Schuhverkauf nach wie vor eine Domäne des realen Fachhandels vor Ort. — Bất chấp nhiều nhà bán hàng trực tuyến, việc bán giày vẫn là sân nhà của các cửa hàng chuyên doanh thực tế tại địa phương.