Schützbarkeit
Nghĩa tiếng Việt: khả năng được bảo hộ; tính bảo vệ được
Phát âm (IPA): [ˈʃʏt͡sbaːɐ̯kaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schützbarkeit
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schützbarkeit | |
| Akkusativ | Schützbarkeit | |
| Dativ | Schützbarkeit | |
| Genitiv | Schützbarkeit |
Ví dụ
- „Das eine rechtliche Schützbarkeit von Farben möglich ist, belegt §3 des Markengesetztes (kurz: MarkenG). Er besagt, dass neben anderen Zeichen auch Farben und Farbzusammenstellungen als Marke geschützt werden können.“ — „Khả năng bảo hộ pháp lý đối với màu sắc là hoàn toàn có thể, điều này được chứng minh bởi Điều 3 của Luật Nhãn hiệu (viết tắt: MarkenG). Luật quy định rằng cùng với các dấu hiệu khác, màu sắc và sự kết hợp màu sắc cũng có thể được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu.“
- „Probleme des Branding treten dann auf, wenn zum Beispiel der Name nicht nach den bereits genannten Anforderungen wie Gefallen erzeugen oder rechtlicher Schützbarkeit geprüft oder etwas übersehen wurde.“ — „Các vấn đề về xây dựng thương hiệu nảy sinh khi tên gọi không được kiểm tra theo các yêu cầu đã nêu, chẳng hạn như tạo thiện cảm hay khả năng bảo hộ pháp lý, hoặc bị bỏ sót điều gì đó.“
- „Maier sagt aber anderseits, daß bei der Feststellung der Schützbarkeit von Photographien nicht zu vermeiden sei, daß die Kreativität bewertet werde.“ — „Mặt khác, Maier nói rằng khi xác định khả năng bảo hộ của các bức ảnh, không thể tránh khỏi việc phải đánh giá tính sáng tạo.“