schürzend
Nghĩa tiếng Việt: che đậy
Phát âm (IPA): [ˈʃʏʁt͡sn̩t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie stand da, nachdenklich ihre Lippen schürzend. — Cô ấy đứng đó, mím môi lại đầy vẻ suy tư.
Nghĩa khác
- trùm
- phủ
- che
- bao
- quấn
Nghĩa tiếng Việt: che đậy
Phát âm (IPA): [ˈʃʏʁt͡sn̩t]
động từ · trình độ C1