Schublehre
Nghĩa tiếng Việt: thước cặp
Phát âm (IPA): [ˈʃuːpˌleːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schublehre
Số nhiều: die Schublehren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schublehre | Schublehren |
| Akkusativ | Schublehre | Schublehren |
| Dativ | Schublehre | Schublehren |
| Genitiv | Schublehre | Schublehren |
Ví dụ
- Die Schublehre soll pfleglich behandelt werden. — Thước cặp phải được giữ gìn cẩn thận.
Nghĩa khác
- Messschieber