Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schublehre

Nghĩa tiếng Việt: thước cặp

Phát âm (IPA): [ˈʃuːpˌleːʁə]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Schublehre

Số nhiều: die Schublehren

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchublehreSchublehren
AkkusativSchublehreSchublehren
DativSchublehreSchublehren
GenitivSchublehreSchublehren

Ví dụ

Nghĩa khác