Schtschi
Nghĩa tiếng Việt: súp bắp cải Nga
Phát âm (IPA): [ʃt͡ʃiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schtschi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schtschi | |
| Akkusativ | Schtschi | |
| Dativ | Schtschi | |
| Genitiv | Schtschi |
Ví dụ
- Die Zusammensetzung der Schtschi ist regional unterschiedlich, Hauptbestandteil ist jedoch immer Sauerkraut oder Weißkohl in Fleischbrühe sowie teilweise auch Fleisch. — Thành phần của món súp Shchi khác nhau tùy theo vùng, nhưng nguyên liệu chính luôn là dưa bắp cải hoặc bắp cải trắng nấu trong nước dùng thịt và đôi khi có cả thịt.
Nghĩa khác
- russische Kohlsuppe mit Sauerkraut/Weißkohl in Fleischbrühe (teilweise auch Fleisch)