schrundig
Nghĩa tiếng Việt: bị nứt / nứt nẻ / khô nẻ
Phát âm (IPA): [ˈʃʁʊndɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schrundiger | schrundige |
| Akkusativ | schrundigen | schrundige |
| Dativ | schrundigem | schrundigen |
| Genitiv | schrundigen | schrundiger |
Ví dụ
- Die Haut an ihren Lippen war schrundig durch die Kälte. — Da môi cô ấy bị khô nẻ vì lạnh.
Nghĩa khác
- nứt nẻ
- rạn nứt
- lởm chởm
- khô ráp
- sần sùi