Schrunde
Nghĩa tiếng Việt: vết nứt nẻ da; khe nứt
Phát âm (IPA): [ˈʃʁʊndə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schrunde
Số nhiều: die Schrunden
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schrunde | Schrunden |
| Akkusativ | Schrunde | Schrunden |
| Dativ | Schrunde | Schrunden |
| Genitiv | Schrunde | Schrunden |
Ví dụ
- Im kalten Winter bekam er eine schmerzhafte Schrunde an der Ferse. — Vào mùa đông lạnh giá, anh ấy bị một vết nứt nẻ đau đớn ở gót chân.