Schrotbrot
Nghĩa tiếng Việt: bánh mì ngũ cốc thô
Phát âm (IPA): [ˈʃʁoːtˌbʁoːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schrotbrot
Số nhiều: die Schrotbrote
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schrotbrot | Schrotbrote |
| Akkusativ | Schrotbrot | Schrotbrote |
| Dativ | Schrotbroten | |
| Genitiv | Schrotbrote |
Ví dụ
- „Alte, einfachere Mahlzeiten wie Schrotbrot und Eintöpfe wurden dank der Aufklärungsarbeit der Lebensreformerinnen wieder salonfähig – eine große Arbeitserleichterung für viele Frauen.“ — „Những bữa ăn dân dã, đạm bạc xưa kia như bánh mì thô và súp hầm đã được chấp nhận trở lại nhờ công tác tuyên truyền của các nhà vận động cải cách lối sống – một sự giải phóng sức lao động lớn cho nhiều phụ nữ.“