schrillend
Nghĩa tiếng Việt: vang vảng
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɪlənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der schrillend laute Alarm weckte das ganze Gebäude mitten in der Nacht. — Tiếng chuông báo động kêu chói tai đã đánh thức cả tòa nhà vào giữa đêm.
Nghĩa khác
- chói tai
- nhói tai
- vang
- nhói
- oang oang